毛芥

máo jiè mao giới

Hán Việt: mao giới · Pinyin: máo jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羽毛和芥子。喻极轻细之物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.羽毛和芥子。喻极轻细之物。