毛茸

mao nhung

Hán Việt: mao nhung

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (nhung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物的葉子或莖幹的表面所叢聚的短毛。

Eng

  • Cihui 毛茸 áoróng n. fine hair on a plant

ja

  • JMdict hair|trichome