毛茸茸

máo róng róng mao nhung nhung

Hán Việt: mao nhung nhung · Pinyin: máo róng róng

Tổng quan

rậm rạp | mềm mại như lông tơ

Cấu tạo: (mao) + (nhung) + (nhung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rậm rạp | mềm mại như lông tơ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容毛多而柔細。《文明小史》第五一回:「忽然覺得頭頸裡有樣東西,毛茸茸的拂了他一下,嚇了一大跳。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 细毛丛生貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.细毛丛生貌。

Eng

  • CC-CEDICT hairy; downy
  • Cihui hairy; downy