毛著 mao trứ Hán Việt: mao trứ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 著 (trứ)Hán Việtmao trứCấu tạo毛 + 著 · mao + trứ nghĩa thành phần: mao + trứ Nghĩa EngCihui 毛著 áozhù n. the works of Mao Zedong