毛藍

máo lán mao lam

Hán Việt: mao lam · Pinyin: máo lán

Tổng quan

lam nhạt: màu lam nhạt

Cấu tạo: (mao) + (lam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lam nhạt: màu lam nhạt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比深蓝色稍浅的蓝色。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比深蓝色稍浅的蓝色。

Eng

  • Cihui 毛藍 áolán* n. darkish blue