毛薑

mao khương

Hán Việt: mao khương

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (khương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人毛毛躁躁。如:「像你這樣毛薑,休想做出一件完美的事來。」

Eng

  • Cihui 毛姜 áojiāng* n. <topo.> 1. Jerusalem artichoke 2. rash/restless person