毛蚴 máo yòu Pinyin: máo yòu Tổng quan ấu trùng có lông。長著毛的幼蟲的總稱。 Cấu tạo: 毛 (mao) + 蚴Pinyinmáo yòuCấu tạo毛 + 蚴 Nghĩa ViệtCihui ấu trùng có lông。長著毛的幼蟲的總稱。MainlandTân Hoa Tự Điển 长着毛的幼虫的总称。Tân Hoa Tự Điển 1.长着毛的幼虫的总称。EngCihui 毛蚴 áoyòu n. miracidium