毛蛋蛋子 máo dàn dàn zi · mao đản đản tử Hán Việt: mao đản đản tử · Pinyin: máo dàn dàn zi Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 蛋 (đản) + 蛋 (đản) + 子 (tử)Pinyinmáo dàn dàn ziHán Việtmao đản đản tửCấu tạo毛 + 蛋 + 蛋 + 子 · mao + đản + đản + tử nghĩa thành phần: mao + đản + đản + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。犹言小畜生。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言小畜生。