毛蝨 mao sắt Hán Việt: mao sắt Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 蝨 (sắt)Hán Việtmao sắtCấu tạo毛 + 蝨 · mao + sắt nghĩa thành phần: mao + sắt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門昆蟲綱。體肉色,形扁圓,寄生於人身腋毛等處,吸人血,並為傳染病的媒介。EngCihui 毛虱 áoshī n. crab louse M:²zhī