毛蟹

mao giải

Hán Việt: mao giải

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (giải)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門栗蟹科,體上覆短毛,可食用。

Eng

  • Cihui 毛蟹 áoxiè n. small crab; baby crab M:ge/²zhī