毛裝
mao trang
Hán Việt: mao trang · Pinyin: máo zhuāng
Tổng quan
đóng tạm: đóng thô
Nghĩa
Việt
- Cihui đóng tạm: đóng thô
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.书籍不切边的装订形式。参见"毛边书"。
Eng
- Cihui 毛裝 áozhuāng n. binding books without trimming M:²jiàn