毛襪

mao miệt

Hán Việt: mao miệt

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (miệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用毛織品織成的襪子。

Eng

  • Cihui 毛襪 áowà n. wool socks/stockings M:¹shuāng