毛角

máo jiǎo mao giác

Hán Việt: mao giác · Pinyin: máo jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (giác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛和角; 借指禽兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛和角。 2.借指禽兽。