毛詩

máo shī mao thi

Hán Việt: mao thi · Pinyin: máo shī

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (thi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 今本《詩經》,為毛亨傳。《詩經》在漢代有齊、魯、韓、毛四家之學,獨存毛詩,流傳至今。《幼學瓊林.卷四.文事類》:「二毛曾註詩經,故曰毛詩。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

诗经