毛象

máo xiàng mao tượng

Hán Việt: mao tượng · Pinyin: máo xiàng

Tổng quan

voi ma mút

Cấu tạo: (mao) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui voi ma mút

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 長毛象的別名。參見「長毛象」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猛犸的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猛犸的别称。

Eng

  • CC-CEDICT mammoth
  • Cihui mammoth