毛豬
mao trư
Hán Việt: mao trư · Pinyin: máo zhū
Tổng quan
lợn sống
Nghĩa
Việt
- Cihui lợn sống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 活的豬隻。如:「毛豬拍賣場」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生猪﹐活猪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生猪﹐活猪。
Eng
- CC-CEDICT live pig
- Cihui live pig