毛貨 máo huò · mao hóa Hán Việt: mao hóa · Pinyin: máo huò Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 貨 (hóa)Pinyinmáo huòHán Việtmao hóaCấu tạo毛 + 貨 · mao + hóa nghĩa thành phần: mao + hóa