毛貨 máo huò · mao hóa Hán Việt: mao hóa · Pinyin: máo huò Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 貨 (hóa)Pinyinmáo huòHán Việtmao hóaCấu tạo毛 + 貨 · mao + hóa nghĩa thành phần: mao + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指毛料﹐毛织品; 指未经加工的粗货; 指兽皮。Tân Hoa Tự Điển 1.指毛料﹐毛织品。 2.指未经加工的粗货。 3.指兽皮。