毛賊
mao tặc
Hán Việt: mao tặc · Pinyin: máo zéi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对盗贼的蔑称; 旧时封建统治者亦用以称呼农民起义军。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对盗贼的蔑称。 2.旧时封建统治者亦用以称呼农民起义军。
Eng
- Cihui 毛賊 máozéi <coll.> n. petty thief M:ge/¹míng ◆a.t. careless; slovenly