毛起

máo qǐ mao khởi

Hán Việt: mao khởi · Pinyin: máo qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛发竖立; 形容兴起之事如毛一样众多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.毛发竖立。 2.形容兴起之事如毛一样众多。