毛路 máo lù · mao lộ Hán Việt: mao lộ · Pinyin: máo lù Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 路 (lộ)Pinyinmáo lùHán Việtmao lộCấu tạo毛 + 路 · mao + lộ nghĩa thành phần: mao + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。小路。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。小路。