毛邊
mao biên
Hán Việt: mao biên · Pinyin: máo biān
Tổng quan
(dệt may, làm giấy, v.v.) mép thô | mép chưa hoàn thiện
Nghĩa
Việt
- Cihui (dệt may, làm giấy, v.v.) mép thô | mép chưa hoàn thiện
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.经裁剪而没有缝缘的布边。 2.指书籍装订后不切边。 3.见"毛边纸"。
Eng
- CC-CEDICT (textiles, papermaking etc) raw edge; rough edge
- Cihui (textiles, papermaking etc) raw edge; rough edge