毛重

máo zhòng mao trọng

Hán Việt: mao trọng · Pinyin: máo zhòng

Tổng quan

trọng lượng tổng

Cấu tạo: (mao) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọng lượng tổng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 貨物連同包裝材料的總重量。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 货物连同包装的东西或牲畜家禽等连同毛皮在内的重量(区别于“净重”)。

Eng

  • CC-CEDICT gross weight
  • Cihui gross weight

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

净重