毛鐵 máo tiě · mao thiết Hán Việt: mao thiết · Pinyin: máo tiě Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 鐵 (thiết)Pinyinmáo tiěHán Việtmao thiếtCấu tạo毛 + 鐵 · mao + thiết nghĩa thành phần: mao + thiết Nghĩa EngCihui 毛鐵 áotiě n. semifinished iron product