毛頭

mao đầu

Hán Việt: mao đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mao đầu (術語)又曰毛道。凡夫子異名。見毛道條。又,禪家之職,剃淨人之毛髮者。亦曰毛頭。☸

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小孩子。毛躁、不懂事的。如:「你以為你很行嗎?只不過還是個毛頭小子罷了!」

Eng

  • Cihui 毛頭 máotóu n. youngster; child

ja

  • JMdict (not) in the least|(not) at all|(not) a bit