毛額 mao ngạch Hán Việt: mao ngạch Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 額 (ngạch)Hán Việtmao ngạchCấu tạo毛 + 額 · mao + ngạch nghĩa thành phần: mao + ngạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 數量結算、統計後的最初結果。如:「國民生產毛額」。EngCihui 毛額 áo'é n. gross amount