毛骨 máo gǔ · mao cốt Hán Việt: mao cốt · Pinyin: máo gǔ Tổng quan Cấu tạo: 毛 (mao) + 骨 (cốt)Pinyinmáo gǔHán Việtmao cốtCấu tạo毛 + 骨 · mao + cốt nghĩa thành phần: mao + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毛发与骨骼; 谓人的骨相容貌。Tân Hoa Tự Điển 1.毛发与骨骼。 2.谓人的骨相容貌。