毛髻

máo jì mao kế

Hán Việt: mao kế · Pinyin: máo jì

Tổng quan

Cấu tạo: (mao) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。即刘海。垂在前额的一溜剪短的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。即刘海。垂在前额的一溜剪短的头发。

Eng

  • Cihui 毛髻 áojì n. bangs; hair trimmed across the forehead