氈冠 zhān guān · chiên quan Hán Việt: chiên quan · Pinyin: zhān guān Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 冠 (quan)Pinyinzhān guānHán Việtchiên quanCấu tạo氈 + 冠 · chiên + quan nghĩa thành phần: chiên + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代北方少数民族的一种毡制礼帽。Tân Hoa Tự Điển 1.古代北方少数民族的一种毡制礼帽。