氈廈 zhān shà · chiên hạ Hán Việt: chiên hạ · Pinyin: zhān shà Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 廈 (hạ)Pinyinzhān shàHán Việtchiên hạCấu tạo氈 + 廈 · chiên + hạ nghĩa thành phần: chiên + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代北方少数民族统治者所居大型毡帐。借称其王廷。Tân Hoa Tự Điển 1.古代北方少数民族统治者所居大型毡帐。借称其王廷。