氈囊 chiên nang Hán Việt: chiên nang Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 囊 (nang)Hán Việtchiên nangCấu tạo氈 + 囊 · chiên + nang nghĩa thành phần: chiên + nang Nghĩa EngCihui manocyst