氈城
chiên thành
Hán Việt: chiên thành · Pinyin: zhān chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡城"; 古代匈奴等游牧民族所居毡帐集中地。多借称其王庭所在之处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡城"。 2.古代匈奴等游牧民族所居毡帐集中地。多借称其王庭所在之处。
Hán Việt: chiên thành · Pinyin: zhān chéng