氈牆 zhān qiáng · chiên tường Hán Việt: chiên tường · Pinyin: zhān qiáng Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 牆 (tường)Pinyinzhān qiángHán Việtchiên tườngCấu tạo氈 + 牆 · chiên + tường nghĩa thành phần: chiên + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"毡墙"; 毡帐的壁。借指毡帐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡墙"。 2.毡帐的壁。借指毡帐。