氈墨 zhān mò · chiên mặc Hán Việt: chiên mặc · Pinyin: zhān mò Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 墨 (mặc)Pinyinzhān mòHán Việtchiên mặcCấu tạo氈 + 墨 · chiên + mặc nghĩa thành phần: chiên + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毡与墨。模拓碑或古器物上字与图形的用具。亦用以借指拓本。Tân Hoa Tự Điển 1.毡与墨。模拓碑或古器物上字与图形的用具。亦用以借指拓本。