氈子

zhān zi chiên tử

Hán Việt: chiên tử · Pinyin: zhān zi

Tổng quan

vải dạ

Cấu tạo: (chiên) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vải dạ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以獸毛碾製而成的褥狀物。《紅樓夢》第四二回:「你們也得另籠上風爐子,預備化膠、出膠、洗筆,還得一個粉油大案,鋪上氈子。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即毡。多指用于铺垫的块片毡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即毡。多指用于铺垫的块片毡。

Eng

  • CC-CEDICT felt (fabric)
  • Cihui felt (fabric)