氈屋 zhān wū · chiên ốc Hán Việt: chiên ốc · Pinyin: zhān wū Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 屋 (ốc)Pinyinzhān wūHán Việtchiên ốcCấu tạo氈 + 屋 · chiên + ốc nghĩa thành phần: chiên + ốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"毡屋"; 即毡帐。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡屋"。 2.即毡帐。