氈帳
chiên trướng
Hán Việt: chiên trướng · Pinyin: zhān zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡帐"; 毡制的帐篷。古代北方游牧民族以为居室; 毡制帷幔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡帐"。 2.毡制的帐篷。古代北方游牧民族以为居室。 3.毡制帷幔。
Hán Việt: chiên trướng · Pinyin: zhān zhàng