氈帽 zhān mào · chiên mạo Hán Việt: chiên mạo · Pinyin: zhān mào Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 帽 (mạo)Pinyinzhān màoHán Việtchiên mạoCấu tạo氈 + 帽 · chiên + mạo nghĩa thành phần: chiên + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毡制的帽子。Tân Hoa Tự Điển 1.毡制的帽子。EngCihui 氈帽 hānmào n. felt hat M:¹dǐng