氈幄 zhān wò · chiên ác Hán Việt: chiên ác · Pinyin: zhān wò Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 幄 (ác)Pinyinzhān wòHán Việtchiên ácCấu tạo氈 + 幄 · chiên + ác nghĩa thành phần: chiên + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即毡帐; 匈奴族以毡制的篷帐为居室﹐因用以借指匈奴王廷。Tân Hoa Tự Điển 1.即毡帐。 2.匈奴族以毡制的篷帐为居室﹐因用以借指匈奴王廷。