氈幕

zhān mù chiên mạc

Hán Việt: chiên mạc · Pinyin: zhān mù

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡幕"; 即毡帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡幕"。 2.即毡帐。

Eng

  • Cihui 氈幕 zhānmù n. felt tent M:¹dǐng