氈廬 zhān lú · chiên lư Hán Việt: chiên lư · Pinyin: zhān lú Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 廬 (lư)Pinyinzhān lúHán Việtchiên lưCấu tạo氈 + 廬 · chiên + lư nghĩa thành phần: chiên + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"毡庐"; 即毡帐; 借指北方少数民族地区。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡庐"。 2.即毡帐。 3.借指北方少数民族地区。