毡房

zhān fángchiên phòng

Hán Việt: chiên phòng · Pinyin: zhān fáng

Tổng quan

lều chiên; lều nỉ (nơi ở của dân du mục)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即毡帐。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

氈製的帳篷。元.施惠《幽閨記》第三齣:「白草黃沙,氈房為住家。」

Cấu tạo: 氈 (chiên) + 房 (phòng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lều bằng nỉ
  • Google Alex v6 lều nỉ
  • VietPhrases lều nỉ
  • Biên soạn 氈房 hānfáng p.w. yurt; ger M:⁴zuò

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氈製的帳篷。元.施惠《幽閨記》第三齣:「白草黃沙,氈房為住家。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即毡帐。

Eng

  • Cihui yurt
  • Cihui 氈房 hānfáng p.w. yurt; ger M:⁴zuò

Đức

  • Handedict Jurte, Filzzelt

Từ liên quan

Gần nghĩa

房丈 · 房下 · 房东 · 房中 · 房主 · 房事 · 房产 · 房仲