氈毯

zhān tǎn chiên thảm

Hán Việt: chiên thảm · Pinyin: zhān tǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (thảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡毯"; 毛毡制成的毯子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡毯"。 2.毛毡制成的毯子。

Eng

  • Cihui 氈毯 hāntǎn* n. felt rug/carpet M:²kuài