氈毳

zhān cuì chiên thuế

Hán Việt: chiên thuế · Pinyin: zhān cuì

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡毳"; 我国古代北方及西南少数民族所穿毛织服装; 借指北方少数民族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡毳"。 2.我国古代北方及西南少数民族所穿毛织服装。 3.借指北方少数民族。