氈爐

zhān lú chiên lô

Hán Việt: chiên lô · Pinyin: zhān lú

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (lô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡炉"; 北方用以取暖的一种火炉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡炉"。 2.北方用以取暖的一种火炉。