氈窩

zhān wō chiên oa

Hán Việt: chiên oa · Pinyin: zhān wō

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (oa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。一种毡帽; 北方冬天所穿的一种毡靴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一种毡帽。 2.北方冬天所穿的一种毡靴。