氈笠
chiên lạp
Hán Việt: chiên lạp · Pinyin: zhān lì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡笠"; 毡制的笠帽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡笠"。 2.毡制的笠帽。
Eng
- Cihui 氈笠 hānlì n. felt rainhat M:¹dǐng
Hán Việt: chiên lạp · Pinyin: zhān lì