氈襪

zhān wà chiên miệt

Hán Việt: chiên miệt · Pinyin: zhān wà

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (miệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡袜"; 毡制的袜子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡袜"。 2.毡制的袜子。