氈裘

zhān qiú chiên cừu

Hán Việt: chiên cừu · Pinyin: zhān qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"毡裘"; 指古代北方游牧民族以皮毛制成的衣服; 借指我国古代北方游牧民族或其君长; 泛指异族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"毡裘"。 2.指古代北方游牧民族以皮毛制成的衣服。 3.借指我国古代北方游牧民族或其君长。 4.泛指异族。

Eng

  • Cihui 氈裘 hānqiú n. 1. felt garment worn by northern nomads 2. nomad chieftain