氈鞋 chiên hài Hán Việt: chiên hài Tổng quan Cấu tạo: 氈 (chiên) + 鞋 (hài)Hán Việtchiên hàiCấu tạo氈 + 鞋 · chiên + hài nghĩa thành phần: chiên + hài Nghĩa EngCihui 氈鞋 hānxié n. felt shoes M:¹shuāng